Từ điển Anh Việt
"compeer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
compeer
compeer /kɔm'piə/
danh từ
người ngang hàng, người bằng vai
bạn
Xem thêm:
peer
,
equal
,
match
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
compeer
Từ điển WordNet
n.
a person who is of equal standing with another in a group;
peer
,
equal
,
match