Từ điển Anh Việt
"conclusiveness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
conclusiveness
conclusiveness /kən'klu:sivnis/
danh từ
tính chất để kết thúc
tính chất để kết luận
tính chất xác định, tính chất quyết định, tính thuyết phục được
Xem thêm:
finality
,
decisiveness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
conclusiveness
Từ điển WordNet
n.
the quality of being final or definitely settled;
finality
,
decisiveness
the finality of death