Từ điển Anh Việt
"finality"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
finality
finality /fai'næliti/
danh từ
tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh
tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát
lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng
Xem thêm:
conclusiveness
,
decisiveness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
finality
Từ điển WordNet
n.
the quality of being final or definitely settled;
conclusiveness
,
decisiveness
the finality of death