confluence

confluence /'kɔnfluəns/
  • danh từ
    • chỗ hợp dòng, ngã ba sông
    • ngã ba; ngã tư (đường)
    • (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người

 ngã ba sông
 sự cắt nhau
 sự hợp lưu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 chỗ hội lưu
Lĩnh vực: điện lạnh
 dòng hợp lưu
Lĩnh vực: y học
 hội lưu
Lĩnh vực: xây dựng
 sự hội lưu
Lĩnh vực: toán & tin
 sự lưu hợp
 tính hợp lưu

confluence analysis
 phân tích hợp lưu
confluence step
 bậc hồi lưu
stream confluence
 nơi hợp lưu

o   sự hợp dòng (sông); ngã ba (sông)


Xem thêm: meeting, conflux, merging, concourse



confluence

Từ điển WordNet

    n.

  • a place where things merge or flow together (especially rivers); meeting

    Pittsburgh is located at the confluence of the Allegheny and Monongahela rivers

  • a flowing together; conflux, merging
  • a coming together of people; concourse

English Synonym and Antonym Dictionary

confluences
syn.: concourse conflux meeting merging