Từ điển Anh Việt
"congeal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
congeal
congeal /kən'dʤi:l/
động từ
làm đông lại; đông lại, đóng băng
his blood was congealed
: (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)
đóng băng
đông đặc lại
đông lại
kết đông
làm đông đặc
làm đông lạnh
cô lại
đông lại
làm đông lại
o
đông lại, đông đặc lại
Xem thêm:
jell
,
set
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
congeal
Từ điển WordNet
v.
become gelatinous;
jell
,
set
the liquid jelled after we added the enzyme
English Synonym and Antonym Dictionary
congeals|congealed|congealing
syn.:
clot
freeze
solidify
stiffen
thicken