Từ điển Anh Việt
"jell"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jell
jell /dʤel/
danh từ (thông tục)
(như) jelly
động từ
(như) jelly
(nghĩa bóng) hình thành rõ rệt
public opinion has jelled on that question
: về vấn đề đó dư luận quần chúng đã rõ rệt
the conversation wouldn't jell
: câu chuyện rời rạc nhạt nhẽo
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
keo đông
Xem thêm:
set
,
congeal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jell
Từ điển WordNet
v.
become gelatinous;
set
,
congeal
the liquid jelled after we added the enzyme