conjugation
conjugation /,kɔndʤu'geiʃn/
- danh từ
- (ngôn ngữ học) sự chia (động từ)
- (sinh vật học) sự tiếp hợp
| sự ghép đôi |
| sự liên hợp |
| sự liên kết |
| reach conjugation: sự liên kết các miền |
| sự tiếp hợp |
| liên kết với nhau |
| sự nối với nhau |
| tính liên hợp |
| | các mối liên kết |
|
| | các nút ghép |
|
| | công trình kết hợp |
|
| | công trình liên kết |
|
| | optical phase conjugation |
| liên hợp pha quang (học) |
|
| | liên hiệp pha |
|
| | surface phase conjugation |
| liên hiệp pha bề mặt |
|
Xem thêm: junction, conjunction, colligation, coupling, mating, pairing, union, sexual union, union, unification, uniting, jointure