Từ điển Anh Việt
"connive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
connive
connive /kə'naiv/
tính từ
(sinh vật học) thông đồng, đồng loã
to connive at a crime
: đồng loã trong một tội ác
nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm
to connive at an abuse
: nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng
Xem thêm:
scheme
,
intrigue
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
connive
Từ điển WordNet
v.
encourage or assent to illegally or criminally
form intrigues (for) in an underhand manner;
scheme
,
intrigue
English Synonym and Antonym Dictionary
connives|connived|conniving
syn.:
intrigue
scheme