Từ điển Anh Việt
"conveyancing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
conveyancing
conveyancing /kən'veiənsiɳ/
danh từ
(pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên
sang tên
việc chuyển nhượng (sang tên) tài sản
việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản
conveyancing costs
phí tổn làm giấy tờ giao hàng
Xem thêm:
conveyance
,
conveyance of title
,
conveying
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
conveyancing
Từ điển WordNet
n.
act of transferring property title from one person to another;
conveyance
,
conveyance of title
,
conveying