conveyancing

conveyancing /kən'veiənsiɳ/
  • danh từ
    • (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên

 sang tên
 việc chuyển nhượng (sang tên) tài sản
 việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản

conveyancing costs
 phí tổn làm giấy tờ giao hàng

Xem thêm: conveyance, conveyance of title, conveying



conveyancing

Từ điển WordNet