cork

cork /kɔ:k/
  • danh từ
    • li e, bần
    • nút bần; phao bần (dây câu)
    • to bob up like a cork
      • (xem) bob
    • to draw a cork
      • mở nút chai
    • đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh)
    • ngoại động từ
      • đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu)
      • bôi đen (mặt) bàng than bần

     bấc
  • compressed cork: bấc lie ép
  • compressed cork slab: tấm bấc lie ép
  • cork board: tấm bấc lie
  • cork insulation: cách nhiệt bằng bấc lie
  • cork panel: tấm bấc lie
  • cork pipe covering: cách nhiệt ống bằng bấc lie
  • cork slab: tấm bấc lie
  • expanded cork: bấc giãn nở
  • expanded cork: bấc dãn nở
  • expanded cork slab: tấm bấc dãn nở
  • expanded cork slab: tấm bấc giãn nở
  • expanded granulated cork: bấc dãn nở dạng hạt
  • expanded granulated cork: bấc giãn nở dạng hạt
  • granulated cork: bấc dạng hạt
  • grooved cork slab: tấm bấc có xẻ kênh
  •  cái nút
     lie
  • compressed cork: lie ép
  • compressed cork: bấc lie ép
  • compressed cork slab: tấm lie ép
  • compressed cork slab: tấm bấc lie ép
  • cork board: tấm bấc lie
  • cork borer: mũi khoan lie
  • cork brick: gạch lie
  • cork carpel: thảm lie
  • cork insulation: cách nhiệt bằng bấc lie
  • cork panel: tấm bấc lie
  • cork pipe covering: cách nhiệt ống bằng bấc lie
  • cork polish: sự đánh bóng bằng lie
  • cork polishing: vòng đệm lie
  • cork slab: tấm bấc lie
  • cork tile: gạch lie (lát nền)
  • cork tile: tấm lie
  • cork washer: sự đánh bóng bằng lie
  • cork wood: gỗ lie
  • granulated cork: lie dạng hạt
  • insulating cork: lie cách nhiệt
  • rock cork: đá lie
  •  nút
  • cork screw rule: quy tắc nút chai
  • crown cork: nút hình vành khăn
  •  nút bần
     nút li-e
     xốp
  • concrete with cork aggregate: bê tông cốt liệu gỗ xốp
  • cork board: tấm gỗ xốp nhẹ
  • cork brick: gạch xốp nhẹ
  • cork wood: gỗ xốp nhẹ
  • rock cork: đá xốp
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     đồng nút
    Lĩnh vực: xây dựng
     gỗ xốp
  • concrete with cork aggregate: bê tông cốt liệu gỗ xốp
  • cork board: tấm gỗ xốp nhẹ
  • cork wood: gỗ xốp nhẹ
  •  nút chai
  • cork screw rule: quy tắc nút chai
  • Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     phao câu
    Giải thích EN: A lightweight, spongy substance that is obtained from the outer layer of the bark of a certain Mediterranean tree; noted for its ability to be compressed into a smaller size and to resist the absorption of liquids; widely used since ancient times for bottle stoppers, fishing net floats, and various other purposes.
    Giải thích VN: Loại vật chất xốp, khối lượng nhỏ được lấy từ lớp vỏ ngoài của loại cây xác định từ vùng Địa Trung Hải. Có một đặc điểm đáng chú ý là nó có khả năng thu nhỏ kích thước khi bị ép lại và không thấm hút chất lỏng. Do vậy, từ thời cổ đại, nó được dùng phổ biến làm nút chai, phao câu và nhiều ứng dụng khác.

    compressed cork
     bần ép
    compressed cork slab
     tấm bần ép
    cork borer
     máy khoan xoắn
    cork brick
     gạch chêm
    cork sheet
     tấm li-e (điên điển)

     đóng nút
     nút li-e
  • natural cork: nút li-e tự nhiên
  •  phao

    capper cork
     máy đóng mũ nút
    champagne cork
     nút chai sâm banh
    cork chips
     nút lie
    cork liner
     lớp đệm lie
    cork screw
     cái vặn chốt
    cork screw
     cái vặn nút chai
    cork stopper
     nút bẩn
    granulated cork
     nút ép từ hạt nhỏ
    paraffinic cork
     nút tráng parafin
    three-piece paraffined cork
     nút có vòng mở
    wine cork
     nút chai rượu vang

  • danh từ

    o   bấc, nút

  • động từ

    o   bít, bít kín

    §   mountain cork : bấc núi (một loại etbet)f


    Xem thêm: phellem, Cork, bottle cork, bob, bobber, bobfloat, cork up



  • cork

    Từ điển WordNet

      n.

    • outer bark of the cork oak; used for stoppers for bottles etc.
    • (botany) outer tissue of bark; a protective layer of dead cells; phellem
    • a port city in southern Ireland; Cork
    • the plug in the mouth of a bottle (especially a wine bottle); bottle cork
    • a small float usually made of cork; attached to a fishing line; bob, bobber, bobfloat

      v.

    • close a bottle with a cork; cork up
    • stuff with cork

      The baseball player stuffed his bat with cork to make it lighter


    English Slang Dictionary

    tampon:"Anybody gotta a cork?"

    English Synonym and Antonym Dictionary

    corks|corked|corking
    syn.: Cork bob bobber bobfloat bottle cork cork up phellem