Từ điển Anh Việt
"countrified"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
countrified
countrified /'kʌntrifaid/ (countryfield) /'kʌntrifaid/
tính từ
có tính chất nông thôn, có vẻ nông thôn
thôn dã
Xem thêm:
countryfied
,
rustic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
countrified
Từ điển WordNet
adj.
characteristic of rural life;
countryfied
,
rustic
countrified clothes
rustic awkwardness