couplet

couplet /'kʌplit/
  • danh từ
    • (thơ ca) cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ)

Xem thêm: couple, pair, twosome, twain, brace, span, yoke, distich, duo, duet, dyad, duad



couplet

Từ điển WordNet