Từ điển Anh Việt
"couplet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
couplet
couplet /'kʌplit/
danh từ
(thơ ca) cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ)
Xem thêm:
couple
,
pair
,
twosome
,
twain
,
brace
,
span
,
yoke
,
distich
,
duo
,
duet
,
dyad
,
duad
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
couplet
Từ điển WordNet
n.
two items of the same kind;
couple
,
pair
,
twosome
,
twain
,
brace
,
span
,
yoke
,
distich
,
duo
,
duet
,
dyad
,
duad
a stanza consisting of two successive lines of verse; usually rhymed