cragged

cragged /'krægid/
  • tính từ
    • có nhiều vách đá dốc lởm chởm, có nhiều vách đứng cheo leo

 dốc đứng

o   dốc đứng, có dốc đứng; lởm chởm


Xem thêm: craggy, hilly, mountainous



cragged

Từ điển WordNet