Từ điển Anh Việt
"craggy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
craggy
craggy /'krægi/
tính từ
lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở
có vách đứng
dốc đứng
lởm chởm
o
dốc đứng, có vách đứng, lởm chởm
Xem thêm:
cragged
,
hilly
,
mountainous
,
rugged
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
craggy
Từ điển WordNet
adj.
having hills and crags;
cragged
,
hilly
,
mountainous
hilly terrain
rocky and steep;
rugged
English Synonym and Antonym Dictionary
craggier|craggiest
syn.:
cragged
hilly
mountainous
rugged