Từ điển Anh Việt
"crick"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crick
crick /krik/
danh từ
tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng
ngoại động từ
làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)
to crick one's neck
: trẹo gân cổ, vẹo cổ
Xem thêm:
kink
,
rick
,
wrick
,
Crick
,
Francis Crick
,
Francis Henry Compton Crick
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crick
Từ điển WordNet
n.
a painful muscle spasm especially in the neck or back (`rick' and `wrick' are British);
kink
,
rick
,
wrick
English biochemist who (with Watson in 1953) helped discover the helical structure of DNA (1916-2004);
Crick
,
Francis Crick
,
Francis Henry Compton Crick
v.
twist (a body part) into a strained position
crick your neck