crick

crick /krik/
  • danh từ
    • tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng
    • ngoại động từ
      • làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)
        • to crick one's neck: trẹo gân cổ, vẹo cổ

    Xem thêm: kink, rick, wrick, Crick, Francis Crick, Francis Henry Compton Crick



    crick

    Từ điển WordNet

      v.

    • twist (a body part) into a strained position

      crick your neck