Từ điển Anh Việt
"cringle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cringle
cringle /'kriɳgl/
danh từ
(hàng hải) vòng đấu dây (để luồn dây khác qua)
Xem thêm:
eyelet
,
loop
,
grommet
,
grummet
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cringle
Từ điển WordNet
n.
fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines;
eyelet
,
loop
,
grommet
,
grummet