crosscut

 sự cắt ngang
 vết cắt ngang (cưa)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 vết cắt ngang

crosscut chisel
 đục mộng
crosscut chisel
 đục xoi
crosscut file
 giã ôvan
crosscut file
 giũa băm chéo
crosscut frame saw
 máy cưa khung ngang
crosscut saw
 cái cưa ngang

Xem thêm: shortcut, cutoff, cut across



crosscut

Từ điển WordNet