Từ điển Anh Việt
"crosscut"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crosscut
sự cắt ngang
vết cắt ngang (cưa)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
vết cắt ngang
crosscut chisel
đục mộng
crosscut chisel
đục xoi
crosscut file
giã ôvan
crosscut file
giũa băm chéo
crosscut frame saw
máy cưa khung ngang
crosscut saw
cái cưa ngang
Xem thêm:
shortcut
,
cutoff
,
cut across
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crosscut
Từ điển WordNet
n.
a diagonal path
a route shorter than the usual one;
shortcut
,
cutoff
v.
cut using a diagonal lines;
cut across