Từ điển Anh Việt
"crummy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crummy
crummy /'krʌmi/
tính từ
(từ lóng) mập mạp, phốp pháp, núng nính (đàn bà)
nhếch nhác, bẩn thỉu, tiêu điều
rẻ tiền, không có giá trị
Xem thêm:
bum
,
cheap
,
cheesy
,
chintzy
,
punk
,
sleazy
,
tinny
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crummy
Từ điển WordNet
adj.
of very poor quality; flimsy;
bum
,
cheap
,
cheesy
,
chintzy
,
punk
,
sleazy
,
tinny
English Slang Dictionary
inadequate or displeasing
English Idioms Dictionary
poor quality, lousy, shabby We cancelled the picnic because of the crummy weather.