Từ điển Anh Việt
"tinny"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tinny
tinny /'tini/
tính từ
giống như thiếc
kêu loảng xoảng (như thiếc)
a tinny piano
: một cái pianô tiếng loảng xoảng
có mùi vị thiếc
to have a tinny taste
: có vị như thiếc, có vị tanh tanh
Xem thêm:
bum
,
cheap
,
cheesy
,
chintzy
,
crummy
,
punk
,
sleazy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tinny
Từ điển WordNet
adj.
of or containing tin
of very poor quality; flimsy;
bum
,
cheap
,
cheesy
,
chintzy
,
crummy
,
punk
,
sleazy
thin and metallic in sound; lacking resonance
an unpleasant tinny voice