Từ điển Anh Việt
"cumber"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cumber
cumber /'kʌmbə/
danh từ
sự làm trở ngại
vật để ngổn ngang choán chỗ
ngoại động từ
làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở
để ngổn ngang, chồng chất lên
Xem thêm:
restrain
,
encumber
,
constrain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cumber
Từ điển WordNet
v.
hold back;
restrain
,
encumber
,
constrain
English Synonym and Antonym Dictionary
cumbers|cumbered|cumbering
syn.:
constrain
encumber
restrain