Từ điển Anh Việt
"encumber"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
encumber
encumber /in'kʌmbə/ (incumber) /in'kʌmbə/
ngoại động từ
làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
đè nặng lên, làm nặng trĩu
làm ngổn ngang, làm bừa bộn
Xem thêm:
restrain
,
cumber
,
constrain
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
encumber
Từ điển WordNet
v.
hold back;
restrain
,
cumber
,
constrain
English Synonym and Antonym Dictionary
encumbers|encumbered|encumbering
syn.:
burden
hamper
load
weigh down