Từ điển Anh Việt
"cutlery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cutlery
cutlery /'kʌtləri/
danh từ
nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo
dao kéo (nói chung)
Xem thêm:
cutter
,
cutting tool
,
eating utensil
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cutlery
Từ điển WordNet
n.
a cutting implement; a tool for cutting;
cutter
,
cutting tool
tableware implements for cutting and eating food;
eating utensil
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
cutter
cutting tool
eating utensil