Từ điển Anh Việt
"daddy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
daddy
daddy /dæd/ (daddy) /'dædi/
danh từ
(thông tục) ba, cha, bố, thầy
ba
Lĩnh vực:
xây dựng
bố
brother of daddy
bác
Xem thêm:
dad
,
dada
,
pa
,
papa
,
pappa
,
pop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
daddy
Từ điển WordNet
n.
an informal term for a father; probably derived from baby talk;
dad
,
dada
,
pa
,
papa
,
pappa
,
pop
English Synonym and Antonym Dictionary
daddies
ant.:
mammy