Từ điển Anh Việt
"daintiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
daintiness
daintiness /'deintinis/
danh từ
vị ngon lành
vẻ thanh nhã; vẻ xinh xắn
sự khó tính (trong cách ăn uống), sự kém ăn
vẻ chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); tính thích sang trọng
Xem thêm:
delicacy
,
fineness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
daintiness
Từ điển WordNet
n.
the quality of being beautiful and delicate in appearance;
delicacy
,
fineness
the daintiness of her touch
the fineness of her features