Từ điển Anh Việt
"debacle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
debacle
debacle
danh từ
việc băng tan trên sông
sự thất bại, sụp đổ, tan rã hoàn toàn (chính phủ, quân đội, công việc)
dòng nước lũ
Xem thêm:
fiasco
,
thrashing
,
walloping
,
drubbing
,
slaughter
,
trouncing
,
whipping
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
debacle
Từ điển WordNet
n.
a sudden and violent collapse;
fiasco
flooding caused by a tumultuous breakup of ice in a river during the spring or summer
a sound defeat;
thrashing
,
walloping
,
drubbing
,
slaughter
,
trouncing
,
whipping
English Synonym and Antonym Dictionary
debacles|débâcle
syn.:
drubbing
fiasco
slaughter
thrashing
trouncing
walloping
whipping