walloping
walloping /'wɔləpiɳ/
- danh từ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
- tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ
Xem thêm: thrashing, debacle, drubbing, slaughter, trouncing, whipping, humongous, banging, thumping, whopping, impact, whack, wham, whop