whack

whack /w k/ (thwack) / w k/
  • danh từ
    • cú đánh mạnh; đòn đau
    • (từ lóng) phần
    • ngoại động từ
      • đánh mạnh, đánh đau
      • (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

    Xem thêm: knock, belt, rap, whang, wham, whop, wallop



    whack

    Từ điển WordNet

      n.

    • the sound made by a sharp swift blow
    • the act of hitting vigorously; knock, belt, rap, whang

      he gave the table a whack


    English Slang Dictionary

    1. to hit
    2. to murder
    3. displeasing, undesirable

    English Synonym and Antonym Dictionary

    whacks|whacked|whacking
    syn.: bat blow clout crack hit jab slug smack strike