whang

whang /w /
  • danh từ
    • tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
    • (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn
    • ngoại động từ
      • đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp
      • nội động từ
        • kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...)

      Xem thêm: knock, belt, rap, whack



      whang

      Từ điển WordNet

        v.

      • beat with force
      • propel or hit with force

        whang the ball

      • attack forcefully

        whang away at the school reform plan