wham

wham
  • danh từ
    • tiếng động của một cú đánh mạnh, bất ngờ
    • interj
    • ầm, rầm (diễn tả sự đụng mạnh, bất ngờ)
    • ngoại động từ
      • đánh mạnh ai/cái gì
      • di chuyển (cái gì) nhanh, di chuyển mạnh, di chuyển ầm ự

    Xem thêm: whack, whop, wallop



    wham

    Từ điển WordNet