whopping

whopping /'w pi /
  • tính từ
    • (từ lóng) to lớn khác thường
      • a whopping lie: điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm

Xem thêm: humongous, banging, thumping, walloping, whack, wham, wallop, sock, bop, whap, bonk, bash



whopping

Từ điển WordNet

    adv.

  • extremely

    they all were whopping drunk