Từ điển Anh Việt
"decipherable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
decipherable
decipherable /di'saifərəbl/
tính từ
có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được
Xem thêm:
clear
,
readable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
decipherable
Từ điển WordNet
adj.
easily deciphered;
clear
,
readable