Từ điển Anh Việt
"delphian"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
delphian
delphian /'delfiən/ (Delphic) /'delfik/
tính từ
(thuộc) Đen-phi (một thành phố ở Hy-lạp xưa, nơi A-pô-lô đã nói những lời sấm nổi tiếng)
(nghĩa bóng) không rõ ràng, khó hiểu
Xem thêm:
Delphic
,
Delphian
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
delphian
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to Delphi or to the oracles of Apollo at Delphi;
Delphic
,
Delphian
Delphic oracle