Từ điển Anh Việt
"descry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
descry
descry /dis'krai/
ngoại động từ
nhận ra, nhìn thấy, phát hiện thấy
to descry a small hut a long way off among big trees
: phát hiện thấy một túp lều nhỏ ở đằng xa giữa những cây to
Xem thêm:
spot
,
espy
,
spy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
descry
Từ điển WordNet
v.
catch sight of;
spot
,
espy
,
spy
English Synonym and Antonym Dictionary
descries|descried|descrying
syn.:
espy
spot
spy