Từ điển Anh Việt
"espy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
espy
espy /is'pai/
ngoại động từ
trông thấy, nhìn thấy, nhận thấy
Xem thêm:
descry
,
spot
,
spy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
espy
Từ điển WordNet
v.
catch sight of;
descry
,
spot
,
spy
English Synonym and Antonym Dictionary
espies|espied|espying
syn.:
descry
spot
spy