developer
developer /di'veləpə/
- danh từ
- (nhiếp ảnh) người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh
| lập trình viên |
| phát triển |
| software developer: người phát triển phần mềm |
| người phát triển |
| software developer: người phát triển phần mềm |
| thuốc hiện ảnh |
| compensating developer: thuốc hiện ảnh bù màu |
| exhaust developer: thuốc hiện ảnh thải ra |
| fast developer: thuốc hiện ảnh nhanh |
| single bath developer: thuốc hiện ảnh một dung dịch |
| soft contrast developer: thuốc hiện ảnh tác dụng mềm |
| soft contrast developer: thuốc hiện ảnh tương phản mềm |
| soft effect developer: thuốc hiện ảnh tương phản mềm |
| soft effect developer: thuốc hiện ảnh tác dụng mềm |
| thuốc rửa ảnh |
| colour developer: thuốc rửa ảnh màu |
| thuốc hiện |
| compensating developer: thuốc hiện ảnh bù màu |
| exhaust developer: thuốc hiện ảnh thải ra |
| fast developer: thuốc hiện ảnh nhanh |
| single bath developer: thuốc hiện ảnh một dung dịch |
| soft contrast developer: thuốc hiện ảnh tác dụng mềm |
| soft contrast developer: thuốc hiện ảnh tương phản mềm |
| soft effect developer: thuốc hiện ảnh tương phản mềm |
| soft effect developer: thuốc hiện ảnh tác dụng mềm |
| thuốc hiện hình |
| thuốc tráng phim |
| | lập trình viên |
|
| | người viết chương trình |
|
| | lập trình viên |
|
| | người viết chương trình |
|
| | thuộc hiện ảnh màu |
|
| | thuốc rửa hạt mịn |
|
| chất hiện hình (trong phân tích sắc ký) |
| chủ (thuê xây dựng) công trình |
| | chủ xây dựng nhà cửa |
|
| | người kinh doanh nhà đất |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): developer, development, redevelopment, develop, redevelop, developed, undeveloped, developing