Từ điển Anh Việt
"deviance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
deviance
deviance
danh từ
sự lầm đường lạc lối
độ lệch
lệch
nghiêng
nghiêng deviate
Lĩnh vực:
y học
sự lệch lạc
Xem thêm:
aberrance
,
aberrancy
,
aberration
,
deviation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
deviance
Từ điển WordNet
n.
a state or condition markedly different from the norm;
aberrance
,
aberrancy
,
aberration
deviate behavior;
deviation