differentiation
Differentiation
- (Econ) Quá trình đa dạng hoá; Phép vi phân
+ 1) Xem PRODUCT DIFFERENTIATION. 2) Quá trình tính đạo hàm của một hàm.
differentiation
- phép lấy vi phân, phép tìm đạo hàm
- d. of an infinite seri lấy vi phân một chuỗi vô hạn
- complex d. phép lấy vi phân thức
- covariant d. phép lấy vi phân hiệp biến
- implicit d. phép lấy vi phân tìm đạo hàm, một ẩn hàm
- indirect d. (giải tích) phép lấy vi phân một hàm hợp
- logarithmic d. phép lấy đạo hàm nhờ lấy lôga, phép lấy vi phân bằng
- numerical d. phép lấy vi phân bằng số
- partial d. phép lấy vi phân riêng, phép lấy đạo hàm riêng
- succesive d. phép lấy vi phân liên tiếp
| biệt hóa |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| phân dị |
| magmatic differentiation: phân dị macma |
| metamorphic differentiation: biến chất phân dị |
| metamorphic differentiation: phân dị biến hình |
| phân hóa |
| magnetic differentiation: tác dụng phân hóa từ |
| self differentiation: sự tự phân hóa |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| sự phân dị |
| sự phân hóa |
| | phép lấy vi phân phức |
|
| | phép lấy vi phân thức |
|
| | covariant differentiation |
| phép vi phân hiệp biến |
|
| | toán tử sai phân |
|
| | functional differentiation |
| sự phân biệtchức năng |
|
| | gravitational differentiation |
| sự phân biệt trọng lực |
|
| | logarithmic differentiation |
| phép lấy đạo hàm loga |
|
| | logarithmic differentiation |
| phép lấy vi phân loga |
|
| | biến dị từ |
|
| | mathematical differentiation |
| đạo hàm |
|
| | module with differentiation |
| môđun có phép lấy vi phân |
|
| | module with differentiation |
| môđun vi phân |
|
| | lấy đạo hàm riêng |
|
| | phép lấy đạo hàm riêng |
|
| | phép lấy vi phân riêng |
|
| khu phân biệt sản phẩm |
| phép lấy đạo hàm |
| phép lấy vi phân |
| sự dị biệt hóa (sản phẩm) |
| | sự dị biệt hóa hiệu hàng |
|
| | functional product differentiation |
| sự dị biệt hóa sản phẩm theo chức năng |
|
| | chu kỳ phát triển sản phẩm |
|
| | dị biệt hóa sản phẩm |
|
| | khác biệt hóa sản phẩm |
|
| | khu biệt sản phẩm |
|
| | product quality differentiation |
| sự dị biệt hóa chất lượng sản phẩm |
|
o sự phân dị, tác dụng phân dị, sự phân hóa
§ magmatic differentiation : sự phân dị macma
§ magnetic differentiation : sự biến dị từ, tác dụng phân hóa từ
§ metamorphic differentiation : sự phân dị biến hình, biến chất phân dị
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): difference, indifference, differentiation, differ, differentiate, different, indifferent, differently
Xem thêm: distinction, specialization, specialisation