disqualification
disqualification /dis,kwɔlifi'keiʃn/
- danh từ
- sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách
- sự tuyên bố không đủ tư cách
- sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Disqualification
Sự tước quyền thi đấu
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): qualification, disqualification, qualifier, qualify, disqualify, qualified, unqualified