doss

doss /dɔs/
  • danh từ
    • (từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
    • nội động từ
      • (từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)

    Xem thêm: doss down, crash



    doss

    Từ điển WordNet

      v.

    • sleep in a convenient place; doss down, crash

      You can crash here, though it's not very comfortable


    English Slang Dictionary

    1. a place to sleep in such as a bed
    2. to sleep