Từ điển Anh Việt
"doss"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
doss
doss /dɔs/
danh từ
(từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
nội động từ
(từ lóng) ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Xem thêm:
doss down
,
crash
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
doss
Từ điển WordNet
v.
sleep in a convenient place;
doss down
,
crash
You can crash here, though it's not very comfortable
English Slang Dictionary
1. a place to sleep in such as a bed
2. to sleep