Từ điển Anh Việt
"drifter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
drifter
drifter /'driftə/
danh từ
thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)
tàu đánh cá lưới nổi
Xem thêm:
vagrant
,
floater
,
vagabond
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
drifter
Từ điển WordNet
n.
a wanderer who has no established residence or visible means of support;
vagrant
,
floater
,
vagabond