drudge
drudge /drʌdʤ/
- danh từ
- người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa
- nội động từ
- làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa
Xem thêm: hack, hacker, peon, navvy, galley slave, labor, labour, toil, fag, travail, grind, dig, moil