dual
dual /'dju:əl/
- tính từ
- hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi
- dual ownership: quyền sở hữu tay đôi
- dual control: sự điều khiển tay đôi
- (toán học) đối ngẫu
- dual theorem: định lý đối ngẫu
| đôi |
| dual attached: kèm theo đôi |
| dual channel audio: audio kênh đôi |
| dual disk drive: sự nạp giấy dạng đôi |
| dual diversity: sự phân tập đôi |
| dual duct terminal unit: hộp hỗn hợp đôi |
| dual exchange rate: mức hối suất đôi |
| dual fiber cable: cáp đôi |
| dual height board: sự đánh lửa đôi |
| dual ignition: sự đánh lửa đôi |
| dual rear tires: bánh phía sau ghép đôi |
| dual scan display: màn hình quét đôi |
| đối ngẫu |
| dual category: phạm trù đối ngẫu |
| dual circuit: sơ đồ đối ngẫu |
| dual complex: phức đối ngẫu |
| dual constraint: ràng buộc đối ngẫu |
| dual constraints: buộc đối ngẫu |
| dual control: điều khiển đối ngẫu |
| dual coordinates: tọa độ đối ngẫu |
| dual module: môđun đối ngẫu |
| dual network: mạng đối ngẫu |
| dual network: mạch đối ngẫu |
| dual operation: phép toán đối ngẫu |
| dual port memory: bộ nhớ đối ngẫu |
| dual rank flip-flop: mạch lật đối ngẫu |
| dual representation: thể hiện đối ngẫu |
| dual theorem: định lý đối ngẫu |
| dual vector space: không gian vectơ đối ngẫu |
| voltage-current dual: đối ngẫu dòng-điện áp |
| hai |
| DSDD (double sided double density, dual sided double density): mật độ kép hai mặt |
| dual air conditioner: hai giàn lạnh (điều hòa) |
| dual carriageway: tuyến xe hai làn |
| dual carriageway: hai làn xe |
| dual employment prohibited: cấm làm việc hai nơi |
| dual fuel engine: động cơ hai nhiên liệu |
| dual function system: hệ hai chức năng |
| dual glazing: cửa kính hai lớp |
| dual inline package (DIP): vỏ hai hàng chân |
| dual knife cutter: dao cắt hai lưỡi |
| dual point breaker: bộ ngắt hai điểm |
| dual port memory: bộ nhớ hai cổng |
| dual purpose oil: dầu có hai công dụng |
| dual purpose room: phòng có hai chức năng |
| dual sliding seat: ghế trượt hai chiều |
| dual sliding seat with memory: ghế trượt hai chiều với bộ nhớ |
| dual speed recorder: máy ghi hai tốc độ |
| dual spindle disc drive: ổ đĩa hai trục |
| dual standard: hai tiêu chuẩn |
| dual temperature display cabinet: tủ kính hai nhiệt độ |
| dual temperature display case: tủ kính hai nhiệt độ |
| dual temperature display merchandiser: tủ kính hai nhiệt độ |
| dual temperature refrigerated truck: ô tô làm lạnh hai nhiệt độ |
| dual temperature refrigerated van: ô tô làm lạnh hai nhiệt độ |
| dual track tape: băng hai rãnh |
| dual use: có hai công dụng |
| dual y-axis graph: đồ thị hai trục y |
| offset dual reflector antenna: ăng ten có hai bộ phản xạ |
| offset dual reflector antenna: dây trời có hai bộ phản xạ |
| kép |
| DQDB (distributed queue dual bus): đường truyền kép đợi phân tán |
| DQDB (distributed queue dual bus): buýt kép hàng đợi phân tán |
| DSDD (double sided double density, dual sided double density): mật độ kép hai mặt |
| current-voltage dual: mạch kép dòng điện áp |
| distributed queue dual bus: buýt kép hàng đợi phân tán |
| distributed queue dual bus (DQDB): buýt kép hàng đợi phân tán |
| double spark ignition or dual ignition or twin ignition: sự đánh lửa kép |
| dual attachment concentrator: tập trung đính kèm kép |
| dual basic rate interface (DBRI): giao diện tốc độ cơ bản kép |
| dual capacitor motor: động cơ tụ kép |
| dual capacity: tụ điện kép |
| dual channel audio: âm thanh kênh kép |
| dual check valve: van kiểm tra kép |
| dual cluster feature: đặc điểm liên cung kép |
| dual coding: sự mã hóa kép |
| dual completion: hoàn tất giếng kép |
| dual component: thành phần kép |
| dual control: sự điều khiển kép |
| dual control: bộ điều khiển kép |
| dual control: điều khiển kép |
| dual controller: mật độ kép |
| dual density controller: cấu hình đĩa kép |
| dual disk configuration: ổ đĩa kép |
| dual disk drive: sự chuyển giấy dạng kép |
| dual diversity: sự phân tập kép |
| dual duct system: hệ thống ống dẫn kép |
| dual duct system: hệ thống ống kép |
| dual duct system (airconditioning): hệ thống ống dẫn kép |
| dual element fuse: cầu chì kép |
| dual exhaust system: hệ thống khí thải kép |
| dual flight: chuyến bay kép |
| dual flight control system: hệ điều khiển bay kép |
| dual flushing cistern: xi-téc kép phun nước |
| dual flushing cistern: bình phun kép |
| dual form feed: hệ thống chức năng kép |
| dual fuel: nhiên liệu kép |
| dual knife cutter: dao cắt kép |
| dual modulation: sự điều chế kép |
| dual operation: hoạt động kép |
| dual party line: đường dây chung kép |
| dual point breaker: bộ ngắt kép |
| dual polarization: sự phân cực kép |
| dual power supply: bộ nguồn điện kép |
| dual pressure controller: rơle áp suất kép |
| dual processor: bộ xử lý kép |
| dual registration: sự đăng ký kép |
| dual rhombic antenna: dây trời hình trám kép |
| dual rhombic antenna: ăng ten hình thoi kép |
| dual rhombic antenna: ăng ten hình trám kép |
| dual rhombic antenna: dây trời hình thoi kép |
| dual rod: cần lái dọc kép |
| dual spectrum process: quá trình phổ kép |
| dual spin satellite: vệ tinh lượn xoáy kép |
| dual standard monitor: màn hình tiêu chuẩn kép |
| dual supply voltage: điện áp cung cấp kép |
| dual system: hệ thống kép |
| dual tandem wheel undercarriage: hệ thống càng máy bay kép |
| dual tone modulation frequency (DTMF): tần số điều chế âm kép |
| dual tone multifrequency dialing: quay số đa tần âm kép |
| dual wheel: bánh càng kép |
| lưỡng |
| dual control: lưỡng khiển |
| dual media type-writer: máy chữ lưỡng năng |
Xem thêm: double, duple, double, twofold, two-fold, treble, threefold, three-fold