Từ điển Anh Việt
"dynamical"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dynamical
dynamical /dai'næmikəl/
tính từ
(như) dynamic
(triết học) (thuộc) thuyết động học
động lực
dynamical equation
: phương trình động lực
dynamical equilibrium
: cân bằng động lực
dynamical pressure
: áp lực động lực
dynamical electricity
điện động
dynamical electricity
động điện
dynamical error
sai số động
dynamical memory
bộ nhớ động
dynamical programming
quy hoạch động
dynamical stability
sự ổn định động
dynamical viscosity
độ nhớt động (lực)
Xem thêm:
dynamic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dynamical
Từ điển WordNet
adj.
characterized by action or forcefulness or force of personality;
dynamic
a dynamic market
a dynamic speaker
the dynamic president of the firm