eddy

eddy /'edi/
  • danh từ
    • xoáy nước
    • gió lốc
    • khói cuộn
    • ngoại động từ
      • làm xoáy lốc
      • nội động từ
        • xoáy lốc

       dòng chảy xoáy
       dòng xoáy
    • eddy conduction: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    • eddy conduction: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy conduction: dẫn dòng xoáy
    • eddy current flowmeter: lưu lượng kế dòng xoáy
    • eddy current loss: tổn hao (do) dòng xoáy
    • eddy heat conduction: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat conduction: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat conduction: dẫn dòng xoáy
    • eddy heat flux: dẫn dòng xoáy
    • eddy heat flux: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat flux: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    •  gió lốc
       sự tạo xoáy
       sự xoáy
       xoáy
    • confined eddy: xoáy nước cục bộ
    • confined eddy: xoáy nước bị hạn chế
    • eddy chamber: buồng xoáy
    • eddy conduction: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    • eddy conduction: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy conduction: dẫn dòng xoáy
    • eddy conductivity: độ dẫn nhiệt xoáy
    • eddy current: dòng điện xoáy
    • eddy current flowmeter: lưu lượng kế dòng xoáy
    • eddy current loss: tổn hao (do) dòng xoáy
    • eddy currents: dòng xoáy
    • eddy diffusion: sự khuếch đại xoáy
    • eddy diffusion: sự khuếch tán xoáy
    • eddy flow: dòng chảy cuộn xoáy
    • eddy flow: dòng chảy xoáy
    • eddy heat conduction: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat conduction: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat conduction: dẫn dòng xoáy
    • eddy heat flux: dẫn dòng xoáy
    • eddy heat flux: dẫn nhiệt dòng xoáy
    • eddy heat flux: thông lượng nhiệt dòng xoáy
    • eddy hole: hốc nước xoáy
    • eddy motion: chuyển động xoáy
    • eddy viscosity: độ nhớt xoáy (cuốn)
    • eddy viscosity: độ nhớt xoáy
    • eddy with horizontal axis: xoáy nước theo trục nằm
    • eddy with vertical axis: xoáy nước theo trục đứng
    • free eddy: xoáy nước tự do
    • horizontal eddy: xoáy nước (trục) nằm
    • vertical eddy: xoáy nước (trục) đứng
    • wind eddy: xoáy gió
    •  xoáy nước
    • confined eddy: xoáy nước cục bộ
    • confined eddy: xoáy nước bị hạn chế
    • eddy with horizontal axis: xoáy nước theo trục nằm
    • eddy with vertical axis: xoáy nước theo trục đứng
    • free eddy: xoáy nước tự do
    • horizontal eddy: xoáy nước (trục) nằm
    • vertical eddy: xoáy nước (trục) đứng
    • Lĩnh vực: điện lạnh
       thiết bị làm xoáy

      eddy circuit
       mạch điện eđy hay foucaul
      eddy current
       dòng điện phucô
      eddy current
       dòng Foucault
      eddy current brake
       bộ hãm bằng dòng Foucault
      eddy current brake
       bộ hãm dùng dòng Foucault
      eddy current brake
       phanh từ tính
      eddy current circuit
       mạch vòng Foucault
      eddy current dynamometer
       lực kế dòng Foucault
      eddy current heating
       sự nung bằng dòng Foucault
      eddy current heating
       sự nung điện môi
      eddy current inspection
       sự nghiên cứu dòng Foucault
      eddy current rail brake
       phanh tàu hỏa bằng dòng Foucault
      eddy energy
       năng lượng dòng
      eddy flow
       dòng chảy rối

      o   dòng xoáy, chuyển động xoáy

      §   eddy current testing : thử nghiệm bằng dòng xoáy

      Phương pháp thử nghiệm không phá huỷ dùng để đo bề dày của ống chống Một cuộn dây kích thích sinh ra từ trường trong ống và ta đo hiệu ứng của dòng xoáy trên cuộn thu đặt ở dưới


      Xem thêm: Eddy, Mary Baker Eddy, Mary Morse Baker Eddy, twist, purl, whirlpool, swirl, whirl



      eddy

      Từ điển WordNet


      English Synonym and Antonym Dictionary

      eddies|eddied|eddying
      syn.: Eddy Mary Baker Eddy Mary Morse Baker Eddy purl swirl twist whirl whirlpool