effusion

effusion /i'fju:ʤn/
  • danh từ
    • sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra
    • (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...)

 dòng ra
 ép thoát
 sự phun
 sự phun trào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 chảy thoát
Lĩnh vực: y học
 phóng lưu
  • molecular effusion: phóng lưu phân tử
  • thermal effusion: phóng lưu do nhiệt
  •  sự tràn dịch
    Lĩnh vực: điện lạnh
     sự phóng lưu

    Egerton's effusion method
     phương pháp phun trào Egerton
    pleural effusion
     tràn dịch màng phổi
    thermal effusion
     thoát hơi do nhiệt

    o   sự chảy thoát, sự ép thoát


    Xem thêm: gush, outburst, blowup, ebullition



    effusion

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    effusions
    syn.: blowup ebullition gush outburst