gush
gush /gʌʃ/
- danh từ
- sự bộc lộ tràn trề, sự thổ lộ tràn trề (tình cảm)
- a gush of anger: cơn giận đùng đùng
- động từ
- phun ra, vọt ra
- oil gushes from a new well: dầu phun ra từ một giếng mới
- blood gushes from a wound: máu vọt ra từ một vết thương
- nói một thôi một hồi, phun ra một tràng
- bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề (tình cảm...)
| dòng chảy xiết |
| phọt ra |
| sự phun |
| sự phun ra |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| sự phụt ra |
| sự trào ra |
| sự chảy nhọt ra |
| sự chảy phun ra |
danh từ o sự phun ra, sự phụt ra, sự trào ra; dòng chảy xiết
động từ o phun (thành vôi)
Xem thêm: flush, outpouring, effusion, outburst, blowup, ebullition, spurt, spirt, spout, rave, jet