Từ điển Anh Việt
"spirt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
spirt
spirt /spə:t/
danh từ
sự phun ra, sự vọt ra
tia (nước phun)
ngoại động từ
làm phun ra, sự vọt ra
nội động từ
phun ra, vọt ra
dòng
luồng
phun
phun ra
phụt
sự phun ra
tia
Lĩnh vực:
xây dựng
sự vọt ra
tia phun
vọt ra
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
toé ra
Xem thêm:
jet
,
squirt
,
spurt
,
spurt
,
gush
,
spout
,
forge
,
spurt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
spirt
Từ điển WordNet
n.
the occurrence of a sudden discharge (as of liquid);
jet
,
squirt
,
spurt
v.
gush forth in a sudden stream or jet;
spurt
,
gush
,
spout
water gushed forth
move or act with a sudden increase in speed or energy;
forge
,
spurt