Từ điển Anh Việt
"elemental"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
elemental
elemental /,eli'mentl/
tính từ
(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
(hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
cốt yếu; cơ bản
cơ sở
nguyên chất
nguyên tố
sơ cấp
elemental manifold
: đa tạp sơ cấp
Lĩnh vực:
điện lạnh
sơ đẳng
elemental motion
vận động căn bản
elemental surface
bề mặt cơ bản
Xem thêm:
elementary
,
primary
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
elemental
Từ điển WordNet
adj.
relating to or being an element
elemental sulphur
relating to severe atmospheric conditions; "a race against hail or cold rains or some other elemental catastrophe"- J.K.Howard
of or being the essential or basic part;
elementary
,
primary
an elementary need for love and nurturing