Từ điển Anh Việt
"encase"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
encase
encase /in'keis/ (incase) /in'keis/
ngoại động từ
cho vào thùng, cho vào túi
bọc
bao
bọc lại
cho vào bì
đóng bao
đóng hộp
Lĩnh vực:
điện lạnh
bọc vỏ
o
đóng bao, cho vào bì, bọc lại
Xem thêm:
incase
,
case
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
encase
Từ điển WordNet
v.
enclose in, or as if in, a case;
incase
,
case
my feet were encased in mud