encase

encase /in'keis/ (incase) /in'keis/
  • ngoại động từ
    • cho vào thùng, cho vào túi
    • bọc

 bao
 bọc lại
 cho vào bì
 đóng bao
 đóng hộp
Lĩnh vực: điện lạnh
 bọc vỏ

o   đóng bao, cho vào bì, bọc lại


Xem thêm: incase, case



encase

Từ điển WordNet

    v.

  • enclose in, or as if in, a case; incase, case

    my feet were encased in mud