encroachment

encroachment /in'kroutʃmənt/
  • danh từ
    • sự xâm lấn, sự xâm phạm
    • cái lấy được bằng xâm lấn

 lấn
  • encroachment by sand: bị cát lấn
  •  xâm nhập
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     sự biển tiến
    Lĩnh vực: xây dựng
     sự xâm phạm

    encroachment line
     đường mép nước
    encroachment line
     ngấn nước
    encroachment on the clearance gauge
     hạn chế về khổ giới hạn

    [in'kroutmənt]

    o   dòng xâm nhập

    Dòng nước xâm nhập vào vỉa chứa dầu hoặc khí trong khi khai thác dầu mỏ.

    o   sự lấn, sự xâm nhập


    Xem thêm: invasion, intrusion, trespass, violation, intrusion, usurpation, impingement, impact



    encroachment

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary

    encroachments
    syn.: impact impingement intrusion invasion trespass usurpation violation